糟糕
tao cao
Hán Việt: tao cao · Pinyin: zāo gāo
Tổng quan
hỏng; hỏng bét; gay go. gay go rồi, bỏ quên chìa khoá trong nhà rồi, không vào được
指事情、情况坏得很:真~,把钥匙锁在屋里,进不去了。
事情壞到不可收拾。《文明小史》第三一回:「今兒糟糕,穿了一隻靴子!」也作「糟心」。
Nghĩa
Việt
- Cihui quá tệ
- Cihui khủng khiếp
- Cihui thật xui xẻo
- Cihui kinh khủng
- Cihui tệ hại
- Biên soạn bad; messed up
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 事情壞到不可收拾。《文明小史》第三一回:「今兒糟糕,穿了一隻靴子!」也作「糟心」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指事情、情况坏得很:真~,把钥匙锁在屋里,进不去了。
Eng
- Cihui too bad; how terrible; what bad luck; terrible; bad
Đức
- Handedict schlecht, miserabel, verflixt