糟醃

zāo yān tao yêm

Hán Việt: tao yêm · Pinyin: zāo yān

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (yêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"糟淹"。亦作"糟腌"; 用酒或糟加上盐及其他调味品腌制食品; 指糟腌的食品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"糟淹"。亦作"糟腌"。 2.用酒或糟加上盐及其他调味品腌制食品。 3.指糟腌的食品。