糟行
tao hành
Hán Việt: tao hành · Pinyin: zāo xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即糟坊。酿酒作坊。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即糟坊。酿酒作坊。
Eng
- Cihui 糟行 āoháng p.w. distillery; winery; brewery M:¹jiā
Hán Việt: tao hành · Pinyin: zāo xíng