糟踐
tao tiễn
Hán Việt: tao tiễn · Pinyin: zāo jian
Tổng quan
lãng phí | phá hỏng | hủy hoại | xúc phạm nghiêm trọng
Nghĩa
Việt
- Cihui lãng phí | phá hỏng | hủy hoại | xúc phạm nghiêm trọng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 糟蹋:别~粮食|说话可不要随便~人。
Eng
- CC-CEDICT to waste|to spoil|to destroy|to insult grievously
- Cihui to waste; to spoil; to destroy; to insult grievously