糟錢兒

tao tiễn nhi

Hán Việt: tao tiễn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (tiễn) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。錢財,有輕視之意。如:「不過有幾個糟錢兒,就胡作非為起來。」

Eng

  • Cihui 糟錢兒 āoqiánr n. filthy lucre