糟食 zāo shí · tao thực Hán Việt: tao thực · Pinyin: zāo shí Tổng quan Cấu tạo: 糟 (tao) + 食 (thực)Pinyinzāo shíHán Việttao thựcCấu tạo糟 + 食 · tao + thực nghĩa thành phần: tao + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粗劣的食物; 用酒糟腌制的食品。Tân Hoa Tự Điển 1.粗劣的食物。 2.用酒糟腌制的食品。