糟魚

tao ngư

Hán Việt: tao ngư

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cá ướp (bằng bã rượu hoặc rượu

Eng

  • Cihui 糟魚 āoyú n. pickled fish M:¹tiáo