糠巿

khang phất

Hán Việt: khang phất

Tổng quan

ơi dân nghèo khổ cư ngụ. khang thị khang thị ☆Nơi dân nghèo khổ cư ngụ.

Cấu tạo: (khang) + 巿 (phất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ơi dân nghèo khổ cư ngụ. khang thị khang thị ☆Nơi dân nghèo khổ cư ngụ.