糠巿

khang phất

Hán Việt: khang phất

Tổng quan

Nơi dân nghèo khổ cư ngụ

Cấu tạo: 糠 (khang) + 巿 (phất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khu ổ chuột

Từ liên quan

Gần nghĩa

糠疹 · 糠的 · 糠秕 · 糠覈 · 糠醛 · 巿场 · 糠基 · 糠市