糠市

kāng shì khang thị

Hán Việt: khang thị · Pinyin: kāng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (khang) + (thị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貧民聚居的地方。唐.馮贄《雲仙雜記.卷八.糠市》:「洛陽振德坊皆貧民,例享糟糠之薄,賀知章目為糠市。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贫民聚居处的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贫民聚居处的代称。

Eng

  • Cihui 糠市 āngshì n. slums; shantytowns