糠核 kāng hé · khang hạch Hán Việt: khang hạch · Pinyin: kāng hé Tổng quan Cấu tạo: 糠 (khang) + 核 (hạch)Pinyinkāng héHán Việtkhang hạchCấu tạo糠 + 核 · khang + hạch nghĩa thành phần: khang + hạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"糠籺"。EngCihui 糠核 ānghé n. very coarse fare