糠燈

kāng dēng khang đăng

Hán Việt: khang đăng · Pinyin: kāng dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (khang) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种照明用具。以苏子油渣杂粟糠抟在蓬梗上点燃。旧时吉林民间多用之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种照明用具。以苏子油渣杂粟糠抟在蓬梗上点燃。旧时吉林民间多用之。