糠的 khang đích Hán Việt: khang đích Tổng quan xem bran Cấu tạo: 糠 (khang) + 的 (đích)Hán Việtkhang đíchCấu tạo糠 + 的 · khang + đích nghĩa thành phần: khang + đích Nghĩa ViệtCihui xem bran