糠秕
khang bỉ
Hán Việt: khang bỉ · Pinyin: kāng bǐ
Tổng quan
giống như 秕糠
Nghĩa
Việt
- Cihui giống như 秕糠
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 穀類廢棄不可食的部分。比喻瑣碎或無用的事物。南朝宋.劉義慶《世說新語.排調》:「王因謂曰:『簸之揚之,糠秕在前。』范曰:『洮之汰之,沙礫在後。』」也作「秕糠」。
Eng
- CC-CEDICT same as 秕糠[bi3 kang1]
- Cihui same as 秕糠