糠秕

kāng bǐkhang bỉ

Hán Việt: khang bỉ · Pinyin: kāng bǐ

Tổng quan

giống như 秕糠[bǐ kāng]

新华 · Tân Hoa Đại lục

穀類廢棄不可食的部分。比喻瑣碎或無用的事物。南朝宋.劉義慶《世說新語.排調》:「王因謂曰:『簸之揚之,糠秕在前。』范曰:『洮之汰之,沙礫在後。』」也作「秕糠」。

Cấu tạo: 糠 (khang) + 秕 (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật bỏ đi
  • Tần suất từ giống như 秕糠[bǐ kāng]
  • Biên soạn 1. chaff 2. worthless stuff

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 穀類廢棄不可食的部分。比喻瑣碎或無用的事物。南朝宋.劉義慶《世說新語.排調》:「王因謂曰:『簸之揚之,糠秕在前。』范曰:『洮之汰之,沙礫在後。』」也作「秕糠」。

Eng

  • Cihui same as 秕糠
  • Tần suất từ n. 1. chaff 2. worthless stuff

Đức

  • Handedict Spreu, wertloses Zeug

Từ liên quan

Gần nghĩa

秕子 · 秕政 · 秕糠 · 秕谷 · 糠巿 · 糠疹 · 糠的 · 糠覈