糠粃

kāng bǐ khang chủy

Hán Việt: khang chủy · Pinyin: kāng bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khang) + (chủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"糠秕"; 谷皮和瘪谷; 比喻粗劣而无价值之物; 引申为视作糠秕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"糠秕"。 2.谷皮和瘪谷。 3.比喻粗劣而无价值之物。 4.引申为视作糠秕。