糠精 khang tinh Hán Việt: khang tinh Tổng quan Cấu tạo: 糠 (khang) + 精 (tinh)Hán Việtkhang tinhCấu tạo糠 + 精 · khang + tinh nghĩa thành phần: khang + tinh Nghĩa EngCihui 糠精 āngjīng n. extract of rice bran