糠糜
khang mi
Hán Việt: khang mi · Pinyin: kāng mí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用穀糠中的堅硬粒子煮成的粥。比喻粗惡的食物。唐.韓愈〈送窮文〉:「飫於肥甘,慕彼糠糜。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指极粗恶的食物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指极粗恶的食物。
Eng
- Cihui 糠糜 āngmí n. coarse food