糠糟
khang tao
Hán Việt: khang tao · Pinyin: kāng zāo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻粗劣的食物。《墨子.公輸》:「舍其粱肉,鄰有糠糟,而欲竊之,此為何若人?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 糟糠。指粗劣的食物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.糟糠。指粗劣的食物。
Hán Việt: khang tao · Pinyin: kāng zāo