糠蝦 khang hà Hán Việt: khang hà Tổng quan Cấu tạo: 糠 (khang) + 蝦 (hà)Hán Việtkhang hàCấu tạo糠 + 蝦 · khang + hà nghĩa thành phần: khang + hà Nghĩa EngCihui 糠蝦 āngxiā n. a variety of grayish inch-long freshwater shrimp M:²zhī