糠蝦目 khang hà mục Hán Việt: khang hà mục Tổng quan Cấu tạo: 糠 (khang) + 蝦 (hà) + 目 (mục)Hán Việtkhang hà mụcCấu tạo糠 + 蝦 + 目 · khang + hà + mục nghĩa thành phần: khang + hà + mục