糠蝦 khang hà Hán Việt: khang hà Tổng quan Cấu tạo: 糠 (khang) + 蝦 (hà)Hán Việtkhang hàCấu tạo糠 + 蝦 · khang + hà nghĩa thành phần: khang + hà Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 動物名。節肢動物門甲殼綱。色白,長約七八分,有腳八對。也稱為「醬蝦」。EngCihui 糠蝦 āngxiā n. a variety of grayish inch-long freshwater shrimp M:²zhī