糠醛

kāng quán

Pinyin: kāng quán

Tổng quan

furfural (hóa học)

Cấu tạo: (khang) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui furfural (hóa học)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有机化合物,化学式C₄H₃O•CHO。无色液体,用稻糠、玉米芯、花生壳等为原料经水解后制成。是制造塑料、合成纤维、合成橡胶、药物等的原料。

Eng

  • CC-CEDICT furfural (chemistry)
  • Cihui furfural (chemistry)