糠醛

kāng quánKHANG THUYÊN

Hán Việt: KHANG THUYÊN · Pinyin: kāng quán

Tổng quan

furfural (hóa học)

新华 · Tân Hoa Đại lục

有机化合物,化学式C₄H₃O•CHO。无色液体,用稻糠、玉米芯、花生壳等为原料经水解后制成。是制造塑料、合成纤维、合成橡胶、药物等的原料。

Cấu tạo: 糠 (khang) + 醛

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 furfural
  • Tần suất từ (hoá học) furfurala; furfural (hóa học)
  • Biên soạn furfural

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有机化合物,化学式C₄H₃O•CHO。无色液体,用稻糠、玉米芯、花生壳等为原料经水解后制成。是制造塑料、合成纤维、合成橡胶、药物等的原料。

Eng

  • Cihui furfural (chemistry)
  • Tần suất từ n. <chem.> furfural

Từ liên quan

Gần nghĩa

糠巿 · 糠疹 · 糠的 · 糠秕 · 糠覈 · 醛基 · 醛类 · 醛糖