糠餾油 khang lựu du Hán Việt: khang lựu du Tổng quan Cấu tạo: 糠 (khang) + 餾 (lựu) + 油 (du)Hán Việtkhang lựu duCấu tạo糠 + 餾 + 油 · khang + lựu + du nghĩa thành phần: khang + lựu + du