糧料使 liáng liào shǐ · lương liêu sử Hán Việt: lương liêu sử · Pinyin: liáng liào shǐ Tổng quan Cấu tạo: 糧 (lương) + 料 (liêu) + 使 (sử)Pinyinliáng liào shǐHán Việtlương liêu sửCấu tạo糧 + 料 + 使 · lương + liêu + sử nghĩa thành phần: lương + liêu + sử