糧料院 liáng liào yuàn · lương liêu viện Hán Việt: lương liêu viện · Pinyin: liáng liào yuàn Tổng quan Cấu tạo: 糧 (lương) + 料 (liêu) + 院 (viện)Pinyinliáng liào yuànHán Việtlương liêu việnCấu tạo糧 + 料 + 院 · lương + liêu + viện nghĩa thành phần: lương + liêu + viện