糧食局 lương thực cục Hán Việt: lương thực cục Tổng quan Cấu tạo: 糧 (lương) + 食 (thực) + 局 (cục)Hán Việtlương thực cụcCấu tạo糧 + 食 + 局 · lương + thực + cục nghĩa thành phần: lương + thực + cục Nghĩa EngCihui 糧食局 iángshijú p.w. 1. grain bureau 2. commissary