糯稻

nuò dàonhu đạo

Hán Việt: nhu đạo · Pinyin: nuò dào

Tổng quan

lúa nếp

新华 · Tân Hoa Đại lục

粮食作物之一。单子叶植物,禾本科。一年生草本。中国栽培稻的一个变种。米粒乳白色,易糊化,黏性强,胀性小。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

米粒富有黏性的稻種。其穀粒去除稻殼即成糯米。

Cấu tạo: 糯 (nhu) + 稻 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gạo nếp
  • Cihui gạo dẻo
  • Tần suất từ gạo nếp , gạo dẻo; lúa nếp
  • Biên soạn 糯稻 uòdào n. unhusked glutinous rice

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 米粒富有黏性的稻種。其穀粒去除稻殼即成糯米。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粮食作物之一。单子叶植物,禾本科。一年生草本。中国栽培稻的一个变种。米粒乳白色,易糊化,黏性强,胀性小。

Eng

  • Cihui glutinous rice; sticky rice
  • Tần suất từ 糯稻 uòdào n. unhusked glutinous rice

Đức

  • Handedict Klebreis (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

稻作 · 稻城 · 稻堆 · 稻壳 · 稻子 · 稻孫 · 稻浪 · 稻田