糰粉

tuán fěnđoàn phấn

Hán Việt: đoàn phấn · Pinyin: tuán fěn

Tổng quan

bột lọc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.烹调用的淀粉,多用绿豆或芡实制成,也叫粉团。

Cấu tạo: 糰 (đoàn) + 粉 (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 團粉 uánfěn n. cooking starch

Eng

  • Cihui 團粉 uánfěn n. cooking starch

Từ liên quan

Gần nghĩa

團丁 · 團伙 · 團體 · 團員 · 团团 · 團圓 · 团块 · 團契