糱曲 niè qū · nghiệt khúc Hán Việt: nghiệt khúc · Pinyin: niè qū Tổng quan Cấu tạo: 糱 (nghiệt) + 曲 (khúc)Pinyinniè qūHán Việtnghiệt khúcCấu tạo糱 + 曲 · nghiệt + khúc nghĩa thành phần: nghiệt + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒曲。Tân Hoa Tự Điển 1.酒曲。