糲糠 lì kāng·lệ khang Hán Việt: lệ khang · Pinyin: lì kāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.杂有糠秕的糙米饭。 Cấu tạo: 糲 (lệ) + 糠 (khang)Pinyinlì kāngHán Việtlệ khangCấu tạo糲 + 糠 · lệ + khang nghĩa thành phần: lệ + khang Từ liên quan Gần nghĩa糠巿 · 糠疹 · 糠的 · 糠秕 · 糠覈 · 糠醛 · 糲竭節 · 粝梁