糲藿 lì huò · lệ hoắc Hán Việt: lệ hoắc · Pinyin: lì huò Tổng quan Cấu tạo: 糲 (lệ) + 藿 (hoắc)Pinyinlì huòHán Việtlệ hoắcCấu tạo糲 + 藿 · lệ + hoắc nghĩa thành phần: lệ + hoắc