糲食

lì shílệ thực

Hán Việt: lệ thực · Pinyin: lì shí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.粗恶的饭食。

Cấu tạo: 糲 (lệ) + 食 (thực)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 糲食 lìshí n. coarse fare

Eng

  • Cihui 糲食 lìshí n. coarse fare

Từ liên quan

Gần nghĩa

食人 · 食俸 · 食具 · 食前 · 食品 · 食單 · 食堂 · 食季