糺戶 jiū hù · củ hộ Hán Việt: củ hộ · Pinyin: jiū hù Tổng quan Cấu tạo: 糺 (củ) + 戶 (hộ)Pinyinjiū hùHán Việtcủ hộCấu tạo糺 + 戶 · củ + hộ nghĩa thành phần: củ + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辽金边地部族,男子胜兵甲即着军籍,分隶诸路,其家称为糾户。Tân Hoa Tự Điển 1.辽金边地部族,男子胜兵甲即着军籍,分隶诸路,其家称为糾户。