繫上
hệ thượng
Hán Việt: hệ thượng · Pinyin: jì shang
Tổng quan
buộc vào | cài vào | thắt chặt
Nghĩa
Việt
- Cihui buộc vào | cài vào | thắt chặt
Eng
- CC-CEDICT to tie on|to buckle up|to fasten
- Cihui to tie on; to buckle up; to fasten