繫世 xì shì · hệ thế Hán Việt: hệ thế · Pinyin: xì shì Tổng quan Cấu tạo: 繫 (hệ) + 世 (thế)Pinyinxì shìHán Việthệ thếCấu tạo繫 + 世 · hệ + thế nghĩa thành phần: hệ + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 记载世系的谱牒。Tân Hoa Tự Điển 1.记载世系的谱牒。EngCihui 系世 xìshì n. family/genealogical tree