系仰 xì yǎng · hệ ngưỡng Hán Việt: hệ ngưỡng · Pinyin: xì yǎng Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 仰 (ngưỡng)Pinyinxì yǎngHán Việthệ ngưỡngCấu tạo系 + 仰 · hệ + ngưỡng nghĩa thành phần: hệ + ngưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 思慕敬仰。Tân Hoa Tự Điển 1.思慕敬仰。