系刊 hệ khan Hán Việt: hệ khan Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 刊 (khan)Hán Việthệ khanCấu tạo系 + 刊 · hệ + khan nghĩa thành phần: hệ + khan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大學院校各系各自出版的刊物。如:「中文系系刊」。EngCihui 系刊 ìkān n. department journal M:běn/²qī/¹fèn