系列劇 hệ liệt kịch Hán Việt: hệ liệt kịch Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 列 (liệt) + 劇 (kịch)Hán Việthệ liệt kịchCấu tạo系 + 列 + 劇 · hệ + liệt + kịch nghĩa thành phần: hệ + liệt + kịch Nghĩa EngCihui 系列劇 ìlièjù n. serialized play