系勘 xì kān · hệ khám Hán Việt: hệ khám · Pinyin: xì kān Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 勘 (khám)Pinyinxì kānHán Việthệ khámCấu tạo系 + 勘 · hệ + khám nghĩa thành phần: hệ + khám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 囚禁审讯。Tân Hoa Tự Điển 1.囚禁审讯。