系子 xì zi · hệ tử Hán Việt: hệ tử · Pinyin: xì zi Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 子 (tử)Pinyinxì ziHán Việthệ tửCấu tạo系 + 子 · hệ + tử nghĩa thành phần: hệ + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指联结在器物上的细绳或带子。Tân Hoa Tự Điển 1.指联结在器物上的细绳或带子。