系孫 xì sūn · hệ tôn Hán Việt: hệ tôn · Pinyin: xì sūn Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 孫 (tôn)Pinyinxì sūnHán Việthệ tônCấu tạo系 + 孫 · hệ + tôn nghĩa thành phần: hệ + tôn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 遠孫。《舊唐書.卷一六○.柳宗元傳》:「柳宗元字子厚,河東人。後魏侍中濟陰公之系孫。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa远孙