系家

xì jiā hệ gia

Hán Việt: hệ gia · Pinyin: xì jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即世家。唐代避太宗李世民讳改。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即世家。唐代避太宗李世民讳改。