係小 xì xiǎo · hệ tiểu Hán Việt: hệ tiểu · Pinyin: xì xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 係 (hệ) + 小 (tiểu)Pinyinxì xiǎoHán Việthệ tiểuCấu tạo係 + 小 · hệ + tiểu nghĩa thành phần: hệ + tiểu