系彌

xì mí hệ di

Hán Việt: hệ di · Pinyin: xì mí

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"系迷"; 树名,似檀。一说即山楂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"系迷"。 2.树名,似檀。一说即山楂。