繫心

xì xīn hệ tâm

Hán Việt: hệ tâm · Pinyin: xì xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹归心; 挂心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹归心。 2.挂心。

Eng

  • Cihui 繫心 xìxīn v.o. be concerned/worried about