繫戀

xì liàn hệ luyến

Hán Việt: hệ luyến · Pinyin: xì liàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (luyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牵挂依恋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牵挂依恋。

Eng

  • Cihui 繫戀 ìliàn v. 1. be reluctant to leave (a place) 2. be inextricably in love with