系意 xì yì · hệ ý Hán Việt: hệ ý · Pinyin: xì yì Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 意 (ý)Pinyinxì yìHán Việthệ ýCấu tạo系 + 意 · hệ + ý nghĩa thành phần: hệ + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 注意,留意。Tân Hoa Tự Điển 1.注意,留意。