系戾 xì lì · hệ lệ Hán Việt: hệ lệ · Pinyin: xì lì Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 戾 (lệ)Pinyinxì lìHán Việthệ lệCấu tạo系 + 戾 · hệ + lệ nghĩa thành phần: hệ + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"击戾"。 2.乖隔。