系攣 xì luán · hệ luyên Hán Việt: hệ luyên · Pinyin: xì luán Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 攣 (luyên)Pinyinxì luánHán Việthệ luyênCấu tạo系 + 攣 · hệ + luyên nghĩa thành phần: hệ + luyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"系恋"。