系捉錢 xì zhuō qián · hệ tróc tiễn Hán Việt: hệ tróc tiễn · Pinyin: xì zhuō qián Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 捉 (tróc) + 錢 (tiễn)Pinyinxì zhuō qiánHán Việthệ tróc tiễnCấu tạo系 + 捉 + 錢 · hệ + tróc + tiễn nghĩa thành phần: hệ + tróc + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指用于结交﹑攀附的礼金。Tân Hoa Tự Điển 1.指用于结交﹑攀附的礼金。