系掛 hệ quải Hán Việt: hệ quải Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 掛 (quải)Hán Việthệ quảiCấu tạo系 + 掛 · hệ + quải nghĩa thành phần: hệ + quải Nghĩa EngCihui 繫掛 ìguà v. <wr.> be concerned about; have many worries